FANDOM


Attributes are a gameplay mechanic in Fate/Grand Order. It works similarly to the Servant class triangle. Each Servant and Enemy has an innate attribute that is both weak to and strong against other attributes. The Attribute relationships are explained from Emiya's Interlude Quest and by Da Vinci during the Story Chapter of London.



Damage Multiplier:



Attacker / Defender Man Sky Earth Star Beast
Man 1.0x
1.1x
0.9x
1.0x 1.0x
Sky
0.9x
1.0x
1.1x
1.0x 1.0x
Earth
1.1x
0.9x
1.0x 1.0x 1.0x
Star 1.0x 1.0x 1.0x 1.0x
1.1x
Beast 1.0x 1.0x 1.0x
1.1x
1.0x



Servant Attributes

Attribute Servants
Man
Altericon

Sabericon

Artoria Pendragon (Alter)

4✪


Altericon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[オルタ]
ATK HP
1708/10248 1854/11589
ATK lvl 100 HP lvl 100
12408 14051
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nam tính Đúng luật・ Tà ác
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Artoria, Rồng, Nữ, Vua, Humanoid, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Sát thương tất cả.
(OC) Hồi NP.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Neroicon Caesaricon Attilaicon Gillesicon Deon Okitaicon Brideicon

Sabericon

Nero Claudius (Bride)

5✪


Brideicon
Tên tiếng Nhật
ネロ・クラウディウス (ブライド)
ATK HP
1793/11607 2089/14284
ATK lvl 100 HP lvl 100
12706 15609
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn Độn・Cô Dâu
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Nữ, Hình người, Vua, Điều khiển vật cưỡi, Người La Mã, , Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương cực lớn lên 1 kẻ địch.
(OC) Thiêu đốt, giảm phòng thủ, giảm tỉ lệ chí mạng của mục tiêu trong 5 lượt.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Arts
Ryougisabericon

Sabericon

Ryougi Shiki (Saber)

5✪


Ryougisabericon
Tên tiếng Nhật
両儀式〔セイバー〕
ATK HP
1656/10721 2266/15453
ATK lvl 100 HP lvl 100
11736 16929
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân True Neutral
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương bỏ qua phòng ngự lên tất cả mục tiêu.
Loại bỏ tất cả debuff ảu tea,.
(OC) Có khả năng gây hiệu ứng Tức Tử.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Arts
Musashi icon

Sabericon

Miyamoto Musashi

5✪


Musashi icon
Tên tiếng Nhật
新免武蔵守藤原玄信
ATK HP
1,860/12,037 1,999/13,635
ATK lvl 100 HP lvl 100
13,176 14,938
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch.
Xóa bỏ buff của kẻ địch đó. 20%.
(Hiệu ứng phụ) Tăng sát thương Bảo Khí trong 1 lượt.
[Hiệu ứng này xảy ra trước].
Thẻ lệnh: QABBB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
S187 Emiyaicon Robinicon Odaicon Bản mẫu:Billy the Kid Toudaicon Anne&MaryArchericon ShinjukuArcherIcon EmiyaAlterIcon S180 Elizaicon Mashibouicon Leonidasicon Hectoricon Shuwenicon Jalter Lily Icon S186 Marieicon Georgeicon Edwardicon Boudicaicon Ushiwaicon Alexandericon

Class-Rider-Silver

Alexander

3✪


Alexandericon
Tên tiếng Nhật
アレキサンダー
ATK HP
1366/7356 1979/8640
ATK lvl 100 HP lvl 100
9955 11714
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Man Neutral ・ Good
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Divine, Greek Mythology Males, Humanoid, King, Male, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Deals damage to all enemies.
(OC) Gain critical stars.
Thẻ lệnh: QQAAB
Thẻ Bảo Khí :
Quick
Marthaicon Anneicon Santaaltericon

Ridericon

Artoria Pendragon (Alter)

4✪


Santaaltericon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[サンタオルタ]
ATK HP
1543/9258 1805/11286
ATK lvl 100 HP lvl 100
11209 13684
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nam tính Đúng luật・ Tốt
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Artoria, Rồng, Nữ, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công diện rộng.
(OC) Hồi phục NP.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Iskandaricon ColumbusIcon S179 Gilles2icon Hansicon Shakespeareicon Wavericon Elizhallowicon Rhymeicon Bản mẫu:Paracelsus Van Hohenheim Babbageicon Helenaicon Edisonicon Geronimoicon Xuanzangicon MarieCastericon Illyaprismaicon Gilcastericon CasterofNightlessCity NeroSummer Bản mẫu:Queen of Sheba Sasakiicon Hassanicon Jingkeicon Sansonicon Matahariicon Ryougiassassinicon

Assassinicon

Ryougi Shiki (Assassin)

4✪


Ryougiassassinicon
Tên tiếng Nhật
両儀式〔アサシン〕
ATK HP
1477/8867 1768/11055
ATK lvl 100 HP lvl 100
10736 13404
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Chaotic・Good
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Nữ, Hình người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương bỏ qua phòng ngự lên 1 mục tiêu.
(OC) Có khả năng gây hiệu ứng Tức Tử lên mục tiêu.
Thẻ lệnh: QQAAB
Thẻ Bảo Khí :
Arts
Emiyaassassinicon Hassanhundredicon Bản mẫu:Fuma Kotarou Hassan of Serenity icon Cleopatra icon Kinghassanicon ShinjukuAssassinIcon AssassinofNightlessCity Lubuicon Spartacusicon Sakataicon Caligulaicon Dariusicon Ericicon Nightingaleicon HijikataIcon ChachaIcon Amakusaicon MarthaRulericon Edmondicon Jeannealtericon Angraicon Icon Servant 190 Icon Servant 191 BBicon

Mooncancer

BB

4✪


BBicon
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1366/8197 2182/13643
ATK lvl 100 HP lvl 100
9925 16542
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Nhân Hỗn độn ・ Thiện
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương lớn lên một kẻ địch
Sạc NP của toàn đội phía trước thêm 20%.
(Hiệu ứng phụ) Giảm kháng debuff của địch trong 3 lượt.
Thẻ lệnh: QQAAB
Thẻ Bảo Khí :
Arts
Icon Servant 198

Class-Foreigner-Gold

Katsushika Hokusai

5✪


Icon Servant 198
Tên tiếng Nhật
葛飾北斎
ATK HP
1870/12100 1940/13230
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 14494
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Man Chaotic・Neutral
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Thần tính, Nữ, Dạng người, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish. Gây sát thương lớn lên tất cả kẻ địch.
(OC) Gây thêm sát thương với những kẻ địch có thuộc tính Người.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Arts
Sky
Ramaicon Suzuka Gilicon Euryale Orionicon Davidicon Arjunaicon Bản mẫu:Young Gil Kuroicon Ishtar icon Cuicon Cuprotoicon Alterlancericon Karnaicon Fionnicon Brynicon Arturia lancer icon TamamoLancericon Enkiduicon S181 Icon Servant 183 Icon Servant 193 Ozymandiasicon Quetzicon IshtarSummer Cucastericon Tamamocastericon Irisvielicon Icon Servant 192 Sthenoicon Heraclesicon Bản mẫu:Minamoto no Raikou Solomonicon
Earth
Mashuicon MashuIconSR Sabericon2

Sabericon

Artoria Pendragon

5✪


Artoria Pendragon Icon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン
ATK HP
1734/11221 2222/15150
ATK lvl 100 HP lvl 100
12283 16597
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Lawful・Good
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Artoria, Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công toàn bộ
(OC) Hồi phục NP
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Lilyicon

Sabericon

Artoria Pendragon (Lily)

4✪


Lilyicon
Tên tiếng Nhật
アルトリア・ペンドラゴン[リリィ]
ATK HP
1287/7726 1699/10623
ATK lvl 100 HP lvl 100
9355 12880
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Đúng luật・ Tốt
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Artoria, Rồng, Mặt đất hoặc Trên không, Nữ, Vua, Humanoid, Riding, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Sát thương tất cả.
(OC) Tự hồi HP.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Siegicon Fergusicon Mordredicon

Sabericon

Mordred

5✪


Mordredicon
Tên tiếng Nhật
モードレッド
ATK HP
1811/11723 2153/14680
ATK lvl 100 HP lvl 100
12833 16083
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Cuồng chiến・Trung lập
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Nữ, Humanoid, Ngự thuật, Saberface, Servant, Weak to Enuma Elish Tấn công toàn bộ
(OC) Gây thêm sát thương với Artoria/Arthur.
Hồi phục NP.
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Lancelot Saber icon Gawainicon Eliz Brave icon ArthurIcon

Sabericon

Arthur Pendragon (Prototype)

5✪


ArthurIcon
Tên tiếng Nhật
アーサー・ペンドラゴン〔プロトタイプ〕
ATK HP
1926/12465 2049/13975
ATK lvl 100 HP lvl 100
13645 15310
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Đúng Luật・Tốt
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Arthur, Brynhildr's Beloved, Rồng, Mặt đất hoặc Bầu trời, Humanoid, Vua, Nam, Riding, Servant, Weak to Enuma Elish Gây sát thương toàn bộ.
(OC) Tăng sát thương NP trong 1 lượt [Hiệu ứng này kích hoạt đầu tiên]
Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
FranSummer Atalantaicon Arash

Class-Archer-Bronze

Arash

1✪


Arash
Tên tiếng Nhật
ビィビィ
ATK HP
1,057/5,816 1,424/7,122
ATK lvl 100 HP lvl 100
9,037 10,979
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Địa Hỗn độn・Trung dung
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Được Brynhildr yêu, Thiên hoặc Địa, Hình người, Nam, Servant, Yếu thế trước Enuma Elish Gây sát thương lên tất cả kẻ địch.

Tự sát. [Điểm trừ] Bất khả kháng, nhưng hồi sinh vẫn được kích hoạt.
(Hiệu ứng phụ) Tăng thêm sát thương.

Thẻ lệnh: QAABB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Tristanicon ArtoriaArchericon S184 Diarmuidicon KiyohimeLancericon Vlad (Extra) icon Medusalancericon Jaguarmanicon Icon Servant 196

Lancericon

Ereshkigal

5✪


Icon Servant 196
Tên tiếng Nhật
エレシュキガル
ATK HP
1598/10343 2356/16065
ATK lvl 100 HP lvl 100
11322 17600
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Earth Chaotic・Evil
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Earth or Sky, Female, Humanoid, Servant, Weak to Enuma Elish, Divine, Queen Deals damage to all enemies. Allies with the Protection of the Underworld status, increase attack by 20% for 3 turns.
(OC) Increase own Buster card performance for 1 turn. [This activates first]
Thẻ lệnh: QQAAB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Medusaicon Astolfoicon Medbicon Kintokiridericon MordredRidericon Medeaicon Mephisicon Medealilyicon Nitocrisicon Merlinicon Romanicon Phantomicon Carmillaicon Jackicon Jekyllicon ShutenIcon NitoSummer S185 S188 Icon Servant 189 Lanceloticon Vladicon Asteriosicon Kiyohimeicon Tamamoicon Hydeicon Frankicon Beowulficon

Berserkericon

Beowulf

4✪


Beowulficon
Tên tiếng Nhật
ベオウルフ
ATK HP
1707/10247 1652/10327
ATK lvl 100 HP lvl 100
12407 12521
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Mặt đất Cuồng chiến・ Tốt
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Brynhildr's Beloved, Mặt đất hoặc Bầu trời, Humanoid, Vua, Nam, Servant, Weak to Enuma Elish Đòn tấn công sẽ bỏ qua né tránh của đối phương 1 lượt.
Gây sát thương lên 1 kẻ địch.
(OC) Giảm chí mạng địch trong 3 lượt.
Thẻ lệnh: QABBB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
CuAltericon Ibarakiicon BerserkerOfElDoradoIcon Gorgonicon HessianLoboIcon MeltlilithIcon PassionLipIcon Icon Servant 195

Class-Foreigner-Gold

Abigail Williams

5✪


Icon Servant 195
Tên tiếng Nhật
アビゲイル・ウィリアムズ
ATK HP
1870/12100 2019/13770
ATK lvl 100 HP lvl 100
13245 15086
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Earth Chaotic・Evil
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Divine, Earth or Sky, Female, Humanoid, Servant Xóa buff của mục tiêu. [Hiệu ứng này kích hoạt trước]
Gây sát thương lên một kẻ địch.
(Hiệu ứng phụ) giảm khả năng critical của mục tiêu trong 1 lượt
Thẻ lệnh: QAAAB
Thẻ Bảo Khí :
Buster
Star
Bedivereicon Teslaicon Icon Servant 197 Romulusicon Scathachicon Drakeicon Mozarticon Davinciicon Heroinexicon

Assassinicon

Mysterious Heroine X

5✪


Heroinexicon
Tên tiếng Nhật
謎のヒロインX
ATK HP
1817/11761 1862/12696
ATK lvl 100 HP lvl 100
12874 13909
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Ngôi sao Cuồn chiến・ Tốt
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Artoria, Rồng, Nữ, Humanoid, Vua, Riding, Saberface, Servant Tấn công toàn bộ.
(OC) Gây thêm sát thương lên Saberface.
Thẻ lệnh: QQAAB
Thẻ Bảo Khí :
Quick
ScathachAssassinicon MHX(Alter)icon

Berserkericon

Mysterious Heroine X (Alter)

5✪


MHX(Alter)icon
Tên tiếng Nhật
謎のヒロインX〔オルタ〕
ATK HP
1717 / 11113 2079 / 14175
ATK lvl 100 HP lvl 100
12165 15529
Thuộc tính ẩn Thuộc tính
Ngôi sao Trung lập · Tà ác
Đặc tính: Hiệu ứng NP
Artoria, Rồng, Nữ, Humanoid, Vua, Saberface, Servant Gây sát thương cho một mục tiêu.
(OC) Gây sát thêm sát thương cho Sabericon lớp Saber.
Thẻ lệnh: QQABB
Thẻ Bảo Khí :
Quick
Jeanneicon S173
Beast
Tiamaticon Goetiaicon HeavensHoleIcon KiaraIcon



Enemy Attributes

Attribute Enemies
Man
75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px
Pict Warrior
Sky
75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px
Earth
75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px 75px
Star None Known
Beast 75px 75px
Various Shadow Servants