FANDOM


Thăng cấp Servant là điều cần thiết để hoàn vượt qua các màn chơi khó hơn. Servant được tăng cấp độ bằng cách hiến tế Servant khác hoặc Thẻ Kinh Nghiệm (Experience Card) . Điều này có thể được thực hiện từ menu Cường Hóa Servant - tùy chọn đầu tiên trong menu Tổng hợp (Synthesis).

Chiến Lược Thăng Cấp

Để thăng cấp Servant có hiệu quả, thông thường nên sử dụng các Thẻ Kinh Nghiệm tốt nhất mà bạn có, và chỉ nên dùng thẻ trùng với class của Servant. Nếu bạn muốn thăng cấp các class Shielder, Ruler hoặc Avenger, bạn nên tiết kiệm Thẻ Kinh Nghiệm dành cho mọi class vì các class này không có cho Thẻ Kinh nghiệm riêng.

Một khi cấp độ Servant của bạn trở nên cao hơn, lượng kinh nghiệm cần thiết để đạt thêm được một cấp độ cũng trở nên cao hơn. Tại thời điểm này, tốt nhất là chỉ nên sử dụng thẻ EXP 4 ★, và hủy thẻ XP 3 ★ để lấy Mana Prism.

Cần phải cày nhiều thẻ EXP, vì có sự khác biệt rất lớn trong tính hữu dụng giữa thẻ EXP3 ★ và 4 ★,nên tốt nhất là đánh Daily Quest 40 AP nếu có thể.

Xu Hướng Tăng Trưởng

Không phải tất cả Servant đều tăng chỉ số stat như nhau. Mỗi Servant có xu hướng tăng riêng, vì thế cần phải xác định xem bao nhiêu chỉ số stat nhận được mỗi khi Servant lên level. Xu hướng tăng stat được xem tối quan trọng trong quá trình thăng cấp, từ level 1 đến level tối đa sau khi ascend 4 lần.

  • Dạng Tuyến Tính: Đạt được số chỉ số stat như nhau khi thăng cấp.
  • Dạng S: Đạt được số chỉ số stat ít ở những level thấp nhất và cao nhất, nhưng lại đạt được rất nhiều ở những level giữa.
  • Dạng Reverse S: Đạt được số chỉ số stat rất nhiều nhữnng level thấp nhất và cao nhất, nhưng lại đạt rất ít ở những level giữa.
  • Dạng Semi S: Giống như dạng S nhưng không đạt được số chỉ số stat nhiều ở những cấp độ giữa, và đạt không ít như dạng S ở những level thấp nhất và cao nhất.
  • Dạng Semi Reverse S: Giống như dạng Reverse S, nhưng đạt được số chỉ số stat không nhiều bằng ở những cấp độ thấp nhất và cao nhất, và cũng không ít như dạng Reverse S ở những cấp độ giữa.


Growth Curve Servants
Linear
Curve1
Mashuicon Sabericon2 Attilaicon Robinicon Euryale Arash Odaicon Billyicon Elizaicon Romulusicon Hectoricon Scathachicon Medusaicon Georgeicon Boudicaicon Alexandericon Marthaicon Medbicon Mozarticon Tamamocastericon Rhymeicon Paracelsusicon Helenaicon Geronimoicon Hassanicon Sthenoicon Phantomicon Jekyllicon Heroinexicon Ryougiassassinicon Asteriosicon Dariusicon Kiyohimeicon Ericicon Beowulficon Angraicon
S
Curve2
Altericon Lilyicon Siegicon Caesaricon Gillesicon Ryougisabericon Emiyaicon Cuprotoicon Shuwenicon 75px Gilles2icon Edwardicon Hansicon Shakespeareicon Wavericon Babbageicon Sansonicon Carmillaicon Hassanhundredicon Lanceloticon Vladicon Caligulaicon Edmondicon Jeannealtericon
Reverse S
Curve3
Neroicon Deon Okitaicon Gilicon Atalantaicon Teslaicon Kogilicon Cuicon Mashibouicon Leonidasicon Diarmuidicon Karnaicon Fionnicon Ushiwaicon Marieicon Drakeicon Iskandaricon KintokiridericonMephisicon Cucastericon Medealilyicon Sasakiicon Jingkeicon Matahariicon Heraclesicon Lubuicon Spartacusicon Sakataicon Tamamoicon CuAltericon Jeanneicon Amakusaicon
Semi S
Curve4
BrideiconAlterlancericonAnneicon Santaaltericon Nightingaleicon
Semi Reverse S
Curve5
Fergusicon Mordredicon Ramaicon Orionicon Davidicon Arjunaicon Brynicon Astolfoicon Elizhallowicon Edisonicon Irisvielicon Jackicon Emiyaassassinicon Frankicon ShutenIcon

Bảng EXP Servant

Level Exp cần thiết Lên level kế tiếp Level Exp cần thiết Lên level kế tiếp Level Exp cần thiết Lên level kế tiếp
1 0 0 31 496000 46500 61 3782000 183000
2 100 100 32 545600 49600 62 3871100 189100
3 400 300 33 598400 52800 63 4166400 195300
4 1000 600 34 654500 56100 64 4368000 201600
5 2000 1000 35 714000 59500 65 4576000 208000
6 3500 1500 36 777000 63000 66 4790500 214500
7 5600 2100 37 843600 66600 67 5011600 221100
8 8400 2800 38 913900 70300 68 5239400 227800
9 12000 3600 39 988000 74100 69 5474000 234600
10 16500 4500 40 1066000 78000 70 5715500 241500
11 22000 5500 41 1148000 82000 71 5964000 248500
12 28600 6600 42 1234100 86100 72 6219600 255600
13 36400 7800 43 1324400 90300 73 6482400 262800
14 45500 9100 44 1419000 94600 74 6752500 270100
15 56000 10500 45 1518000 99000 75 7030000 277500
16 68000 12000 46 1621500 103500 76 7315000 285000
17 81600 13600 47 1729600 108100 77 7607600 292600
18 96900 15300 48 1842400 112800 78 7907900 300300
19 114000 17100 49 1960000 117600 79 8216000 308100
20 133000 19000 50 2082500 122500 80 8532000 316000
21 154000 21000 51 2210000 127500 81 8856000 324000
22 177100 23100 52 2342600 132600 82 9188100 332100
23 202400 25300 53 2480400 137800 83 9528400 340300
24 230000 27600 54 2623500 143100 84 9877000 348600
25 260000 30000 55 2772000 148500 85 10234000 357000
26 292500 32500 56 2926000 154000 86 10599500 365500
27 327600 35100 57 3085600 159600 87 10973600 374100
28 365400 37800 58 3250900 165300 88 11356400 382300
29 406000 40600 59 3422000 171100 89 11748000 391600
30 449500 43500 60 3599000 177000 90 12148500 400500
Level 91 92 93 94 95
EXP cần thiết
Lên level kế tiếp
Level 96 97 98 99 100
EXP cần thiết
Lên level kế tiếp